TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đế tiếng Anh là gì?

"đế" trong tiếng Anh là sole (danh từ), socket (danh từ).

sole Danh từ

UK/səʊl/US/soʊl/

Nghĩa: Nền, bệ, đế.

Xem đầy đủ từ "sole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

socket Danh từ

UK/ˈsɒkɪt/US/ˈsɑkɪt/

Nghĩa: Đế, giá đỡ.

  • The candle is too large for socketCây nến to quá không vừa đế

Xem đầy đủ từ "socket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đế tiếng Anh là gì?

"đế" trong tiếng Anh là sole (danh từ), socket (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.