Đế tiếng Anh là gì?
"đế" trong tiếng Anh là sole (danh từ), socket (danh từ).
sole Danh từ
UK/səʊl/US/soʊl/
Nghĩa: Nền, bệ, đế.
socket Danh từ
UK/ˈsɒkɪt/US/ˈsɑkɪt/
Nghĩa: Đế, giá đỡ.
- The candle is too large for socketCây nến to quá không vừa đế
Câu hỏi thường gặp
Đế tiếng Anh là gì?
"đế" trong tiếng Anh là sole (danh từ), socket (danh từ).