TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đọc lướt qua tiếng Anh là gì?

"đọc lướt qua" trong tiếng Anh là browse (động từ), scamper (nội động từ).

browse Động từ

UK/bɹaʊz/US/bɹaʊz/

Nghĩa: đọc lướt qua

Xem đầy đủ từ "browse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scamper Nội động từ

UK/ˈskæmpə/US/ˈskæmpɚ/

Nghĩa: Đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách).

  • to take a scamper through Dickensđọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken

Xem đầy đủ từ "scamper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đọc lướt qua tiếng Anh là gì?

"đọc lướt qua" trong tiếng Anh là browse (động từ), scamper (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.