scamper
UK/ˈskæmpə/
US/ˈskæmpɚ/
giọng máy của trình duyệt
scamper nghĩa là sự chạy vụt, sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua, chạy vụt.
Nghĩa của scamper
Danh từ
- Sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi.
- Sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa.
- to take a scamper through Dickensđọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken
Nội động từ
- Chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng.
- to scamper away (off)chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ
- + through Đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách).
Dạng từ của scamper
| Số nhiều | scampers |
| Ngôi thứ ba số ít | scampers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scampering |
| Quá khứ phân từ | scampered |
| Quá khứ | scampered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scamper
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
scamper nghĩa là gì?
scamper (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự chạy vụt, sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua, chạy vụt.
scamper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scamper: giọng Anh (UK) /ˈskæmpə/, giọng Mỹ (US) /ˈskæmpɚ/.