Đồ biểu tiếng Anh là gì?
"đồ biểu" trong tiếng Anh là chart (danh từ), diagram (danh từ).
chart Danh từ
UK/tʃɑːt/US/t͡ʃɑɹt/
Nghĩa: biểu đồ, đồ biểu
diagram Danh từ
UK/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/US/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/
Nghĩa: giản đồ, biểu đồ, đồ biểu
Câu hỏi thường gặp
Đồ biểu tiếng Anh là gì?
"đồ biểu" trong tiếng Anh là chart (danh từ), diagram (danh từ).