TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồ biểu tiếng Anh là gì?

"đồ biểu" trong tiếng Anh là chart (danh từ), diagram (danh từ).

chart Danh từ

UK/tʃɑːt/US/t͡ʃɑɹt/

Nghĩa: biểu đồ, đồ biểu

Xem đầy đủ từ "chart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diagram Danh từ

UK/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/US/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/

Nghĩa: giản đồ, biểu đồ, đồ biểu

Xem đầy đủ từ "diagram": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ biểu tiếng Anh là gì?

"đồ biểu" trong tiếng Anh là chart (danh từ), diagram (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.