Đồ thêu tiếng Anh là gì?
"đồ thêu" trong tiếng Anh là embroidery (danh từ), broidery (danh từ).
embroidery Danh từ
UK/ɪmˈbɹɔɪdəɹi/US/ɪmˈbɹɔɪdəɹi/
Nghĩa: đồ thêu
broidery Danh từ
US/ˈbrɔɪ.dɜ.ːi/
Nghĩa: Đồ thêu.
Câu hỏi thường gặp
Đồ thêu tiếng Anh là gì?
"đồ thêu" trong tiếng Anh là embroidery (danh từ), broidery (danh từ).