TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồ thải tiếng Anh là gì?

"đồ thải" trong tiếng Anh là refuse (danh từ), throw-out (danh từ).

refuse Danh từ

UK/ˈɹɛfjuːs/US/ˈɹɛfjuːs/

Nghĩa: Đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi.

Xem đầy đủ từ "refuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throw-out Danh từ

UK/ˈθɹəʊ ˌaʊt/US/ˈθɹəʊ ˌaʊt/

Nghĩa: Phế phẩm; đồ thải; cặn bã.

Xem đầy đủ từ "throw-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ thải tiếng Anh là gì?

"đồ thải" trong tiếng Anh là refuse (danh từ), throw-out (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.