Đồng bạc tiếng Anh là gì?
"đồng bạc" trong tiếng Anh là piastre (danh từ), piaster (danh từ), money.
piastre Danh từ
UK/piˈæstə/US/piˈæstɚ/
Nghĩa: Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).
piaster Danh từ
Nghĩa: Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).
money
UK/ˈmʌn.i/US/ˈmʌn.i/
Câu hỏi thường gặp
Đồng bạc tiếng Anh là gì?
"đồng bạc" trong tiếng Anh là piastre (danh từ), piaster (danh từ), money.