TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồng bạc tiếng Anh là gì?

"đồng bạc" trong tiếng Anh là piastre (danh từ), piaster (danh từ), money.

piastre Danh từ

UK/piˈæstə/US/piˈæstɚ/

Nghĩa: Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).

Xem đầy đủ từ "piastre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piaster Danh từ

Nghĩa: Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).

Xem đầy đủ từ "piaster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

money

UK/ˈmʌn.i/US/ˈmʌn.i/

Xem đầy đủ từ "money": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng bạc tiếng Anh là gì?

"đồng bạc" trong tiếng Anh là piastre (danh từ), piaster (danh từ), money.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.