Đồng vị tiếng Anh là gì?
"đồng vị" trong tiếng Anh là isotope (danh từ), isotopic (tính từ), isotopy (danh từ).
isotope Danh từ
UK/ˈaɪ.sə.təʊp/US/ˈaɪ.sə.toʊp/
Nghĩa: đồng vị
isotopic Tính từ
Nghĩa: Đồng vị.
isotopy Danh từ
Nghĩa: Tính đồng vị.
corresponding
UK/ˌkɒɹəˈspɒndɪŋ/US/ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Đồng vị tiếng Anh là gì?
"đồng vị" trong tiếng Anh là isotope (danh từ), isotopic (tính từ), isotopy (danh từ).