TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đổ cát tiếng Anh là gì?

"đổ cát" trong tiếng Anh là sand (ngoại động từ), sander (danh từ).

sand Ngoại động từ

UK/sænd/US/sænd/

Nghĩa: Đổ cát, phủ cát, rải cát.

Xem đầy đủ từ "sand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sander Danh từ

UK/ˈsɑːndə/US/ˈsændɚ/

Nghĩa: Người rải cát, người đổ cát.

Xem đầy đủ từ "sander": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đổ cát tiếng Anh là gì?

"đổ cát" trong tiếng Anh là sand (ngoại động từ), sander (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.