sand
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sænd/
US/sænd/
giọng máy của trình duyệt
sand nghĩa là cát, bãi cát, lớp cát, đổ cát.
Nghĩa của sand
Danh từ
- Cát.
- Số nhiều Bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bờ biển.
- Thông tục Tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm.
- Màu cát.
Ngoại động từ
- Đổ cát, phủ cát, rải cát.
- Trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận.
- Đánh bóng bằng cát.
Dạng từ của sand
| Số nhiều | sands |
| Ngôi thứ ba số ít | sands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sanding |
| Quá khứ phân từ | sanded |
| Quá khứ | sanded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sand
Đồng nghĩa
Họ từ của sand
Cụm từ, thành ngữ với sand
- numberless as the sand(s) — Vô số, hằng hà sa số.
- the sands are running out — Sắp đến lúc tận số.
- sand dune — Đụn cát; cồn cát.
- sand nigger — Người gốc Trung Đông hoặc Bắc Phi, bao gồm người Ả Rập, Berber, Ba Tư, và Pashtun.
- sand security for someone — Đứng bảo đảm cho ai.
Câu ví dụ với sand
- He scooped up sand by the handful. Anh ấy múc một tay đầy cát.
- I got some sand in my eye. Có ít cát trong mắt tôi.
- I ate sand. Tôi đã ăn cát.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sand nghĩa là gì?
sand (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cát, bãi cát, lớp cát, đổ cát.
sand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sand: giọng Anh (UK) /sænd/, giọng Mỹ (US) /sænd/.