Đổ lỗi tiếng Anh là gì?
"đổ lỗi" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ), pass the buck (cụm động từ).
blame Ngoại động từ
UK/bleɪm/US/bleɪm/
Nghĩa: Đổ thừa, đổ lỗi, đỗ lỗi.
- Tom and Mary blamed each other.Tom và Mary đổ lỗi cho nhau.
- They blamed the failure on George.Họ đổ lỗi cho George.
pass the buck Cụm động từ
Nghĩa: Đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm, đổ tội, đổ lỗi, đổ quanh.
Câu hỏi thường gặp
Đổ lỗi tiếng Anh là gì?
"đổ lỗi" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ), pass the buck (cụm động từ).