TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đỗ lỗi tiếng Anh là gì?

"đỗ lỗi" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ), quarrel (nội động từ).

blame Ngoại động từ

UK/bleɪm/US/bleɪm/

Nghĩa: Đổ thừa, đổ lỗi, đỗ lỗi.

Xem đầy đủ từ "blame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quarrel Nội động từ

UK/ˈkwɒɹ(ə)l/US/ˈkwɔɹəl/

Nghĩa: Đỗ lỗi, chê, phàn nàn.

Xem đầy đủ từ "quarrel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đỗ lỗi tiếng Anh là gì?

"đỗ lỗi" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ), quarrel (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.