TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Độc nhất vô nhị tiếng Anh là gì?

"độc nhất vô nhị" trong tiếng Anh là unique (tính từ), uniquely (tính từ).

unique Tính từ

UK/juːˈniːk/US/juːˈniːk/

Nghĩa: duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai

Xem đầy đủ từ "unique": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uniquely Tính từ

UK/juːˈniːk.li/US/juːˈniːk.li/

Nghĩa: Đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một.

Xem đầy đủ từ "uniquely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Độc nhất vô nhị tiếng Anh là gì?

"độc nhất vô nhị" trong tiếng Anh là unique (tính từ), uniquely (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.