TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Độc thân tiếng Anh là gì?

"độc thân" trong tiếng Anh là single (tính từ), unmarried (tính từ).

single Tính từ

UK/ˈsɪŋɡl̩/US/ˈsɪŋɡəl/ giọng người thật

Nghĩa: Độc thân.

  • Yanni is single.Yanni độc thân.
  • I am single.Tôi độc thân.

Xem đầy đủ từ "single": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmarried Tính từ

UK/ʌnˈmæɹ.id/US/ʌnˈmæɹ.id/ giọng người thật

Nghĩa: độc thân

Xem đầy đủ từ "unmarried": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Độc thân tiếng Anh là gì?

"độc thân" trong tiếng Anh là single (tính từ), unmarried (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "single": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "unmarried": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.