Độc thân tiếng Anh là gì?
"độc thân" trong tiếng Anh là single (tính từ), unmarried (tính từ).
single Tính từ
UK/ˈsɪŋɡl̩/US/ˈsɪŋɡəl/ giọng người thật
Nghĩa: Độc thân.
- Yanni is single.Yanni độc thân.
- I am single.Tôi độc thân.
unmarried Tính từ
UK/ʌnˈmæɹ.id/US/ʌnˈmæɹ.id/ giọng người thật
Nghĩa: độc thân
Câu hỏi thường gặp
Độc thân tiếng Anh là gì?
"độc thân" trong tiếng Anh là single (tính từ), unmarried (tính từ).