Động vật tiếng Anh là gì?
"động vật" trong tiếng Anh là animal (danh từ), alcyon (danh từ), beast.
animal Danh từ
UK/ˈænɪməl/US/ˈænəməl/
Nghĩa: Động vật, thú vật.
- It is wrong to catch wild animals.Việc bắt động vật hoang dã là sai trái.
- Millions of wild animals live in Alaska.Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.
alcyon Danh từ
Nghĩa: Động vật.
beast
UK/biːst/US/biːst/
animalism Danh từ
US/ˈæ.nə.mə.ˌlɪ.zəm/
Nghĩa: Hoạt động của động vật; tính động vật, tính thú.
animality Danh từ
US/ˌæ.nə.ˈmæ.lə.ti/
Nghĩa: Tính động vật, tính thú.
animalness Danh từ
Nghĩa: Tính động vật, tính thú vật.
Câu hỏi thường gặp
Động vật tiếng Anh là gì?
"động vật" trong tiếng Anh là animal (danh từ), alcyon (danh từ), beast.