TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beast

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/biːst/ US/biːst/ giọng máy của trình duyệt

beast nghĩa là thú vật, súc vật, thú nuôi, gia súc.

Nghĩa của beast

Danh từ

  1. Thú vật, súc vật.
    • beast of preythú săn mồi
  2. Số nhiều không đổi Thú nuôi, gia súc.
  3. Người hung bạo.
  4. Người mình ghét.

Dạng từ của beast

Số nhiềubeasts
Ngôi thứ ba số ítbeasts
Hiện tại phân từ (-ing)beasting
Quá khứ phân từbeasted
Quá khứbeasted
So sánh hơnmore beast
So sánh nhấtmost beast

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beast

Đồng nghĩa

Họ từ của beast

Cụm từ, thành ngữ với beast

  • the Beast — Kẻ thù của Chúa.
  • the beast — Thú tính (trong con người).
  • beast of burden — Súc vật thồ.

Câu ví dụ với beast

  • I hope he escaped from the beast. Tôi hy vọng anh ấy đã thoát khỏi con thú.
  • A strange beast is roaming through the woods. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

beast nghĩa là gì?

beast (danh từ) nghĩa là thú vật, súc vật, thú nuôi, gia súc.

beast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beast: giọng Anh (UK) /biːst/, giọng Mỹ (US) /biːst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.