beast
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/biːst/
US/biːst/
giọng máy của trình duyệt
beast nghĩa là thú vật, súc vật, thú nuôi, gia súc.
Nghĩa của beast
Danh từ
- Thú vật, súc vật.
- beast of preythú săn mồi
- Số nhiều không đổi Thú nuôi, gia súc.
- Người hung bạo.
- Người mình ghét.
Dạng từ của beast
| Số nhiều | beasts |
| Ngôi thứ ba số ít | beasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beasting |
| Quá khứ phân từ | beasted |
| Quá khứ | beasted |
| So sánh hơn | more beast |
| So sánh nhất | most beast |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beast
Đồng nghĩa
Họ từ của beast
Cụm từ, thành ngữ với beast
- the Beast — Kẻ thù của Chúa.
- the beast — Thú tính (trong con người).
- beast of burden — Súc vật thồ.
Câu ví dụ với beast
- I hope he escaped from the beast. Tôi hy vọng anh ấy đã thoát khỏi con thú.
- A strange beast is roaming through the woods. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
beast nghĩa là gì?
beast (danh từ) nghĩa là thú vật, súc vật, thú nuôi, gia súc.
beast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beast: giọng Anh (UK) /biːst/, giọng Mỹ (US) /biːst/.