Đời sống tiếng Anh là gì?
"đời sống" trong tiếng Anh là vital (tính từ), life (danh từ), lives (danh từ).
vital Tính từ
UK/ˈvaɪtəl/US/ˈvaɪtəl/
Nghĩa: đời sống
life Danh từ
UK/ˈlaɪ̯f/US/ˈlaɪ̯f/
Nghĩa: Đời sống, sinh mệnh, tính mệnh.
- to lay down one's life for the countryhy sinh tính mệnh cho tổ quốc
- a matter of life and deathmột vấn đề sống còn
lives Danh từ
UK/lɪvz/US/lɪvz/
Nghĩa: Đời sống, sinh mệnh, tính mệnh.
- to lay down one's life for the countryhy sinh tính mệnh cho tổ quốc
- a matter of life and deathmột vấn đề sống còn
Câu hỏi thường gặp
Đời sống tiếng Anh là gì?
"đời sống" trong tiếng Anh là vital (tính từ), life (danh từ), lives (danh từ).