TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đang nở hoa tiếng Anh là gì?

"đang nở hoa" trong tiếng Anh là blooming (tính từ), abloom (tính từ).

blooming Tính từ

UK/ˈbluː.mɪŋ/

Nghĩa: Đang nở hoa.

  • The apple trees are blooming.Những cây táo đang nở hoa.

Xem đầy đủ từ "blooming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abloom Tính từ

US/əˈbluːm/

Nghĩa: Đang nở (ra) hoa.

Xem đầy đủ từ "abloom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đang nở hoa tiếng Anh là gì?

"đang nở hoa" trong tiếng Anh là blooming (tính từ), abloom (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.