Đang nở hoa tiếng Anh là gì?
"đang nở hoa" trong tiếng Anh là blooming (tính từ), abloom (tính từ).
blooming Tính từ
UK/ˈbluː.mɪŋ/
Nghĩa: Đang nở hoa.
- The apple trees are blooming.Những cây táo đang nở hoa.
abloom Tính từ
US/əˈbluːm/
Nghĩa: Đang nở (ra) hoa.
Câu hỏi thường gặp
Đang nở hoa tiếng Anh là gì?
"đang nở hoa" trong tiếng Anh là blooming (tính từ), abloom (tính từ).