Đang tồn tại tiếng Anh là gì?
"đang tồn tại" trong tiếng Anh là obtain (nội động từ), living (tính từ).
obtain Nội động từ
UK/əbˈteɪn/US/əbˈteɪn/
Nghĩa: Đang tồn tại, hiện hành, thông dụng.
- the customs which obtainnhững phong tục đang còn tồn tại
living Tính từ
UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/
Nghĩa: Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.
- all living thingsmọi sinh vật
- any man livingbất cứ người nào
Câu hỏi thường gặp
Đang tồn tại tiếng Anh là gì?
"đang tồn tại" trong tiếng Anh là obtain (nội động từ), living (tính từ).