TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đang tồn tại tiếng Anh là gì?

"đang tồn tại" trong tiếng Anh là obtain (nội động từ), living (tính từ).

obtain Nội động từ

UK/əbˈteɪn/US/əbˈteɪn/

Nghĩa: Đang tồn tại, hiện hành, thông dụng.

  • the customs which obtainnhững phong tục đang còn tồn tại

Xem đầy đủ từ "obtain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

living Tính từ

UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa: Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.

  • all living thingsmọi sinh vật
  • any man livingbất cứ người nào

Xem đầy đủ từ "living": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đang tồn tại tiếng Anh là gì?

"đang tồn tại" trong tiếng Anh là obtain (nội động từ), living (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.