obtain
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əbˈteɪn/
US/əbˈteɪn/
giọng máy của trình duyệt
obtain nghĩa là đạt được, thu được, đang tồn tại, hiện hành.
Nghĩa của obtain
Ngoại động từ
- Đạt được, thu được, giành được, kiếm được, lấy về.
- to obtain experiencethu được kinh nghiệm
- to obtain a prizegiành được phần thưởng
Nội động từ
- Đang tồn tại, hiện hành, thông dụng.
- the customs which obtainnhững phong tục đang còn tồn tại
Dạng từ của obtain
| Ngôi thứ ba số ít | obtains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obtaining |
| Quá khứ phân từ | obtained |
| Quá khứ | obtained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtain
Đồng nghĩa
Họ từ của obtain
Câu hỏi thường gặp
obtain nghĩa là gì?
obtain (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đạt được, thu được, đang tồn tại, hiện hành.
obtain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtain: giọng Anh (UK) /əbˈteɪn/, giọng Mỹ (US) /əbˈteɪn/.