TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đen thui tiếng Anh là gì?

"đen thui" trong tiếng Anh là black (tính từ), jet-black (danh từ).

black Tính từ

UK/blæk/US/blæk/

Nghĩa: đen, đen thui

Xem đầy đủ từ "black": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jet-black Danh từ

US/ˈd͡ʒɛtblæk/

Nghĩa: Đen kịt, đen thui.

Xem đầy đủ từ "jet-black": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đen thui tiếng Anh là gì?

"đen thui" trong tiếng Anh là black (tính từ), jet-black (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.