Điếu xì gà tiếng Anh là gì?
"điếu xì gà" trong tiếng Anh là cigar (danh từ), segar (danh từ), smoke (danh từ).
cigar Danh từ
UK/sɪˈɡɑː(ɹ)/US/sɪˈɡɑɹ/
Nghĩa: Điếu xì gà.
- Smoking a fat cigar, he told stories about Greenland.Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.
segar Danh từ
Nghĩa: Điếu xì gà.
smoke Danh từ
UK/sməʊk/US/smoʊk/
Nghĩa: Điếu thuốc lá, điếu xì gà.
Câu hỏi thường gặp
Điếu xì gà tiếng Anh là gì?
"điếu xì gà" trong tiếng Anh là cigar (danh từ), segar (danh từ), smoke (danh từ).