TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều cản trở tiếng Anh là gì?

"điều cản trở" trong tiếng Anh là difficulty (danh từ), encumbrance (danh từ), drag-chain (danh từ).

difficulty Danh từ

UK/ˈdɪfɪkəlti/US/ˈdɪfɪkəlti/

Nghĩa: Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại.

  • to overcome a difficultyvượt qua khó khăn; vượt qua trở ngại

Xem đầy đủ từ "difficulty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

encumbrance Danh từ

UK/ɪnˈkʌm.bɹəns/US/ɪnˈkʌm.bɹəns/

Nghĩa: Sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản trở.

Xem đầy đủ từ "encumbrance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drag-chain Danh từ

US/ˈdræɡ.ˈtʃeɪn/

Nghĩa: Điều cản trở, điều ngáng trở, điều trở ngại.

Xem đầy đủ từ "drag-chain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều cản trở tiếng Anh là gì?

"điều cản trở" trong tiếng Anh là difficulty (danh từ), encumbrance (danh từ), drag-chain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.