Điều thiện tiếng Anh là gì?
"điều thiện" trong tiếng Anh là good (danh từ), well (danh từ), right (danh từ).
good Danh từ
UK/ɡʊd/US/ɡʊd/
Nghĩa: Điều thiện, điều tốt, điều lành.
- to do goodlàm việc thiện, làm phúc
- to return good for evillấy ân báo oán
well Danh từ
UK/ˈwɛl/US/ˈwɛl/
Nghĩa: Điều tốt, điều hay, điều lành, điều thiện.
- to wish someone wellchúc ai gặp điều tốt lành
right Danh từ
UK/ɹaɪt/US/ɹaɪt/
Nghĩa: Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện.
- to make no difference between right and wrongkhông phân biệt phải trái thiện ác
- to be in the rightlẽ phải về mình, có chính nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Điều thiện tiếng Anh là gì?
"điều thiện" trong tiếng Anh là good (danh từ), well (danh từ), right (danh từ).