well
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɛl/
US/ˈwɛl/
giọng máy của trình duyệt
well nghĩa là phun ra, vọt ra, tốt, giỏi.
Nghĩa của well
Nội động từ
- + up, out, forth Phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu).
- tears welled from he eyes; tears welled up in her eyesnước mắt cô ta tuôn ra
Phó từ
- Tốt, giỏi, hay.
- to work welllàm việc giỏi
- to sing wellhát hay
- to sleep wellngủ tốt (ngon)
- very welltốt lắm, hay lắm, giỏi lắm, được lắm
- to treat someone wellđối xử tốt với ai
- to think well of someonenghĩ tốt về ai
- Phong lưu, sung túc.
- to live well in...sống sung túc (phong lưu) ở
- to do welllàm ăn khấm khá phát đạt
- to be well offphong lưu, sung túc
- Hợp lý, chính đáng, phi, đúng.
- you may well say soanh có thể nói như thế được lắm
- he did well to return itnó đem trả lại cái đó là phải lắm
- Nhiều.
- to stir wellxáo động nhiều
- to be well on in lifekhông còn trẻ nữa, đã luống tuổi rồi
- Kỹ, rõ, sâu sắc.
- to know someone wellbiết rõ ai
- rub it wellhãy cọ thật kỹ cái đó
- the aggressors ought to be well beaten before they give up their schemephải đánh cho bọn xâm lược một trận nên thân trước khi chúng tỏ rõ âm mưu
Tính từ
- Tốt; tốt lành.
- things are well with youanh được mọi sự tốt lành; mọi việc của anh đều ổn cả
- Tốt, hay, đúng lúc, hợp thời, nên, cần.
- it's well that you have comeanh đến thật là tốt
- it would be well to start earlycó lẽ nên ra đi sớm
- Khoẻ, mạnh khoẻ, mạnh giỏi.
- to feel quite wellcảm thấy rất khoẻ
- to get wellđã khỏi (người ốm)
- May, may mắn.
- it was well for him that nobody saw himmay mà không ai thấy nó
Thán từ
- Quái, lạ quá.
- well, who would have thought it would happen?quái!, ai nào có tưởng là việc ấy có thể xảy ra được?
- Đấy, thế đấy.
- well, here we are at lastđấy, cuối cùng chúng ta đã đến đây
- Thế nào, sao.
- well what about it?thế nào, về điểm ấy thì nghĩ sao?
- well then?rồi sao?
- Thôi, thôi được, thôi nào; nào nào; thôi thế là.
- well, such is life!thôi, đời là thế
- well it may be true!thôi được, điều đó có thể đúng!
- well, well!, don't cry!thôi nào đừng khóc nữa!
- Được, ừ.
- very well!được!, ừ!, tốt quá!
- Vậy, vậy thì.
- well, as I was saying...vậy, như tôi vừa nói,
Danh từ
- Điều tốt, điều hay, điều lành, điều thiện.
- to wish someone wellchúc ai gặp điều tốt lành
- Giếng (nước, dầu...).
- to bore a wellkhoan giếng
- to sink a wellđào giếng
- Nghĩa bóng Nguồn (cảm hứng, hạnh phúc).
- Kiến trúc Lồng cầu thang.
- Lọ (mực).
- Hàng hải Khoang cá (trong thuyền đánh cá); buồng máy bơm (trên tàu).
- Chỗ ngồi của các luật sư (toà án).
- Hàng không Chỗ phi công ngồi.
- Địa lý, địa chất Nguồn nước, suối nước.
- Ngành mỏ Hầm, lò.
Dạng từ của well
| So sánh hơn | better |
| So sánh nhất | best |
| Số nhiều | wells |
| Ngôi thứ ba số ít | wells |
| Hiện tại phân từ (-ing) | welling |
| Quá khứ phân từ | welled |
| Quá khứ | welled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well
Đồng nghĩa
Họ từ của well
Cụm từ, thành ngữ với well
- as well — Cũng, cũng được, không hại gì.
- as well as — Như, cũng như, chẳng khác gì; Và còn thêm.
- pretty well — Hầu như.
- it's (that's) all very well but... — (Mỉa mai) Hay đấy, nhưng.
- to let well alone — Đã tốt rồi không phi xen vào nữa; đừng có chữa lợn lành thành lợn què.
- well begun is half done — Bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc.
- well done! — Hay lắm! hoan hô!
- well lately — Không khỏe.
Câu ví dụ với well
- My mom doesn't speak English very well. Mẹ tôi không nói tiếng anh giỏi
- There was little water in the well. Có một ít nước trong giếng.
- You will be able to dance well. Bạn sẽ có thể nhảy giỏi.
- You may as well come with me. Cậu cũng có thể đi với tôi.
- You may as well keep your promise. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
- Tom was well prepared for the exam. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.
- Why can Tom speak French so well? Sao Tom lại có thể nói tiếng Pháp giỏi đến thế?
- We think you're doing very well here. Chúng tôi nghĩ bạn đang làm việc rất tốt ở đây.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
well nghĩa là gì?
well (nội động từ, phó từ, tính từ, thán từ, danh từ) nghĩa là phun ra, vọt ra, tốt, giỏi.
well phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của well: giọng Anh (UK) /ˈwɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛl/.