TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

right

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹaɪt/ US/ɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

right nghĩa là điều tốt, điều phải, quyền, thẳng.

Nghĩa của right

Danh từ

  1. Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện.
    • to make no difference between right and wrongkhông phân biệt phải trái thiện ác
    • to be in the rightlẽ phải về mình, có chính nghĩa
  2. Quyền.
    • to have a (the) right to do somethingcó quyền làm việc gì
    • right to self-determinationquyền tự quyết
    • right of workquyền lao động, quyền có công ăn việc làm
    • right to votequyền bỏ phiếu
  3. Quyền lợi.
    • rights and dutiesquyền lợi và nhiệm vụ
  4. Số nhiều Thứ tự.
    • to put (set) something to rightssắp đặt vật gì cho có thứ tự
  5. Thường số nhiều Thực trạng.
    • to know the rights of a casebiết thực trạng của một trường hợp
  6. Bên phải, phía tay phải.
    • to keep to the rightđi bên phía tay phải
    • from right to lefttừ phải sang trái
  7. Chính trị; the + Phe hữu, phái hữu.
  8. Thể dục, thể thao Cú đánh tay phải (quyền anh).
  9. Săn bắn Phát súng bắn phía tay phải.

Tính từ

  1. Thẳng.
    • a right linemột đường thẳng
  2. Toán học Vuông.
    • right anglegóc vuông
  3. Tốt, đúng, phải, có lý.
    • to be right in one's reckoningstính toán đúng
    • to do what is rightlàm điều phải
    • to be rightcó lý, đúng phải
    • to set one's watchright vặn đồng hồ lại cho đúng
    • to set oneself right with someonetự mình làm cho người nào hiểu đúng về người nào hiểu cho đúng về mình
  4. Phải, hữu.
    • the right armcánh tay phải
    • on (at) the right handở phía tay phải; mặt phải (vải...)
  5. Thích hợp, cần phải có.
    • the right sizecỡ thích hợp, cỡ cần phải có
    • to wait for the right momentchờ thời cơ thích hợp
  6. Ở trong trạng thái (tinh thần hay vật chất) tốt.
    • see if the brakes are all righthãy xem phanh có hoàn toàn tốt không
    • not right in one's headgàn gàn, hâm hâm

Phó từ

  1. Thẳng.
    • right ahead of usthẳng về phía trước chúng ta
  2. Ngay, chính.
    • right in the middleở chính giữa
  3. Đúng, phải.
    • if I remember rightnếu tôi nhớ đúng
  4. Tốt, đúng như ý muốn.
    • if everything goes rightnếu tất cả đều như ý muốn
  5. Đáng, xứng đáng.
    • it serves him right!thật đáng đời hắn ta!
  6. Trước tính từ hay phó từ Rất, hoàn toàn.
    • you know right well thatanh biết rất rõ ràng
  7. Từ hàm ý tất cả trong một số danh vị.

Ngoại động từ

  1. Lấy lại cho ngay, lấy lại cho thẳng (hướng đi của ô tô, tàu thuỷ...).
    • to right the carlấy lại hướng đi của chiếc ô tô cho thẳng
    • to right onselflấy lại thăng bằng
  2. Sửa sai, chỉnh đốn lại, uốn nắn lại.
    • to right a mistakesửa một lỗi lầm
    • to right a wronguốn nắn lại một sự bất công (một điều sai trái)
  3. Bênh vực.
    • to right the oppressedbênh vực những người bị áp bức

Nội động từ

  1. Lại đứng thẳng lên được; không ngả nghiêng tròng trành (tàu thuỷ).

Thán từ

  1. Đúng.
  2. Phải không.

Dạng từ của right

So sánh hơnfurther right
So sánh nhấtfurthest right
Số nhiềurights
Ngôi thứ ba số ítrights
Hiện tại phân từ (-ing)righting
Quá khứ phân từrighted
Quá khứrighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với right

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của right

Cụm từ, thành ngữ với right

  • to be someone's right hand — (Nghĩa bóng) Là cánh tay phải của ai.
  • right you are! — Đồng ý, được đấy!.
  • right oh! — Đồng ý, xin vâng lệnh.
  • the Right Reverend — Đức [[giám mục; Về bên phải.
  • right away — Ngay tức thì.
  • right here — Ngay ở đây.
  • right now — Ngay bây giờ.
  • Right to the point — Vào thẳng vấn đề
  • right a nail — Đúng lắm, hoàn toàn đúng.
  • right along — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Luôn luôn, bao giờ cũng.
  • right as a trivet — Hoàn toàn đúng; vững như kiềng ba chân.
  • right as rain — (Thông tục) Mạnh giỏi cả; tốt lành cả; đâu vào đó cả.
  • right ascension — Xích kinh
  • right of way — Quyền có lối đi.
  • right off the bat — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngay lập tức, không chậm trễ.
  • right on cue — Đúng lúc quá!
  • right triangle — Tam giác vuông.
  • right under one's nose — Ngay ở trước mắt, ngay ở trước mũi mình.

Câu ví dụ với right

  • Generally speaking, what she says is right. Nói chung, cô ấy nói đúng.
  • My wife is preparing dinner right now. Vợ tôi đang nấu bữa tối.
  • Something has happened to my right eye. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.
  • You are in the right so far. Lúc nào mày cũng đúng.
  • Mary wants to meet the right man. Mary muốn gặp được người xứng đáng.
  • I think I did the right thing. Tôi nghĩ tôi đã làm một việc đúng.
  • Tom is standing right next to Mary. Tom đang đứng ngay bên cạnh Mary.
  • I don't want to eat right now. Bây giờ tôi chưa muốn ăn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

right nghĩa là gì?

right (danh từ, tính từ, phó từ, ngoại động từ, nội động từ, thán từ) nghĩa là điều tốt, điều phải, quyền, thẳng.

right phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của right: giọng Anh (UK) /ɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.