TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều trái lại tiếng Anh là gì?

"điều trái lại" trong tiếng Anh là but (danh từ), opposite (danh từ).

but Danh từ

UK/ˈbʌt/US/ˈbʌt/

Nghĩa: Cái "nhưng mà"; điều phản đối, điều trái lại.

Xem đầy đủ từ "but": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opposite Danh từ

UK/ˈɒp.ə.zɪt/US/ˈɑ.pə.sɪt/

Nghĩa: Điều trái lại, điều ngược lại.

Xem đầy đủ từ "opposite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều trái lại tiếng Anh là gì?

"điều trái lại" trong tiếng Anh là but (danh từ), opposite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.