TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều vụn vặt tiếng Anh là gì?

"điều vụn vặt" trong tiếng Anh là detail (danh từ), grace note (danh từ).

detail Danh từ

UK/ˈdiː.teɪl/US/ˈdi.teɪl/

Nghĩa: Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.

  • the details of a storychi tiết của một câu chuyện
  • to go (enter) into detailsđi vào chi tiết

Xem đầy đủ từ "detail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grace note Danh từ

UK/ˈɡɹeɪs nəʊt/US/ˈɡɹeɪs ˌnoʊt/

Nghĩa: Những điều vụn vặt.

Xem đầy đủ từ "grace note": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều vụn vặt tiếng Anh là gì?

"điều vụn vặt" trong tiếng Anh là detail (danh từ), grace note (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.