Điện tử tiếng Anh là gì?
"điện tử" trong tiếng Anh là electronic (tính từ), electron (danh từ).
electronic Tính từ
UK/ˌɛl.ɛkˈtɹɒn.ɪk/US/ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪk/
Nghĩa: Điện tử.
- electronic calculatormáy tính điện tử
electron Danh từ
UK/ɪˈlɛk.tɹɒn/US/ɪˈlɛk.tɹɑn/
Nghĩa: ê-léc-trông, điện tử
Câu hỏi thường gặp
Điện tử tiếng Anh là gì?
"điện tử" trong tiếng Anh là electronic (tính từ), electron (danh từ).