TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi bầu tiếng Anh là gì?

"đi bầu" trong tiếng Anh là vote (động từ), constituent (danh từ).

vote Động từ

UK/vəʊt/US/voʊt/

Nghĩa: bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu

Xem đầy đủ từ "vote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constituent Danh từ

UK/kənˈstɪtjuənt/US/kənˈstɪtjuənt/

Nghĩa: Cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử).

Xem đầy đủ từ "constituent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi bầu tiếng Anh là gì?

"đi bầu" trong tiếng Anh là vote (động từ), constituent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.