TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vote

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/vəʊt/ US/voʊt/ giọng máy của trình duyệt

vote nghĩa là sự bỏ phiếu, lá phiếu, bỏ phiếu, bầu cử.

Nghĩa của vote

Danh từ

  1. Sự bỏ phiếu.
    • to go to the voteđi bỏ phiếu
    • a vote of confidencesự bỏ phiếu tín nhiệm
  2. Lá phiếu.
    • to count the voteskiểm phiếu
  3. Số phiếu (của một đảng trong một cuộc bầu cử).
  4. Biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu).
    • to carry out a vote of the Congress(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thực hiện một nghị quyết của quốc hội
  5. Ngân sách (do quốc hội quyết định).
    • the army votengân sách cho quân đội

Nội động từ

  1. Bỏ phiếu, bầu cử.

Ngoại động từ

  1. Bỏ phiếu thông qua.
    • to vote an appropriationbỏ phiếu thông qua một khoản chi
  2. Thông tục Đồng thanh tuyên bố.
  3. Thông tục Đề nghị.

Dạng từ của vote

Số nhiềuvotes
Ngôi thứ ba số ítvotes
Hiện tại phân từ (-ing)voting
Quá khứ phân từvoted
Quá khứvoted

Họ từ của vote

Cụm từ, thành ngữ với vote

  • to vote down — Bỏ phiếu bác.
  • to vote in — Bầu.
  • to vote out — Bỏ phiếu chống.
  • to vote through — Tán thành, thông qua.
  • vote of confidence — Bỏ phiếu tín nhiệm.
  • vote of no confidence — Bỏ phiếu bất tín nhiệm.
  • vote the straight ticket — Bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình.
  • vote with one's feet — Bỏ phiếu bằng chân.

Câu ví dụ với vote

  • We will vote to decide the winner. Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
  • When it was time to vote, he abstained. Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng.
  • Tom has the right to vote. Tom có quyền bầu cử.
  • Vote for me! Bầu cho tôi đi!
  • Tom was voted the sexiest man alive. Tom được bình chọn là người đàn ông quyết rũ nhất trên đời.
  • The motion was approved by twenty votes and two abstentions. Bản kiến nghị được phê chuẩn với hai mươi phiếu ủng hộ và hai phiếu trắng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vote nghĩa là gì?

vote (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, lá phiếu, bỏ phiếu, bầu cử.

vote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vote: giọng Anh (UK) /vəʊt/, giọng Mỹ (US) /voʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.