Đi chậm lại tiếng Anh là gì?
"đi chậm lại" trong tiếng Anh là slow (nội động từ), decelerate (động từ), slack up (cụm động từ).
slow Nội động từ
UK/sləʊ/US/sloʊ/
Nghĩa: Đi chậm lại, chạy chậm lại.
- to slow up to a stopchạy chậm lại rồi đỗ hẳn
decelerate Động từ
UK/diːˈsɛləɹeɪt/
Nghĩa: Đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại.
slack up Cụm động từ
Nghĩa: Giảm bớt tốc lực, đi chậm lại (xe lửa).
Câu hỏi thường gặp
Đi chậm lại tiếng Anh là gì?
"đi chậm lại" trong tiếng Anh là slow (nội động từ), decelerate (động từ), slack up (cụm động từ).