Đi dài bước tiếng Anh là gì?
"đi dài bước" trong tiếng Anh là stride (nội động từ), strode (nội động từ), stridden (nội động từ).
stride Nội động từ
UK/stɹaɪd/US/stɹaɪd/
Nghĩa: Đi dài bước.
- to stride up to somebodyđi dài bước tới ai
strode Nội động từ
UK/stɹəʊd/US/stɹoʊd/
Nghĩa: Đi dài bước.
- to stride up to somebodyđi dài bước tới ai
stridden Nội động từ
UK/ˈstɹɪdən/US/ˈstɹɪdən/
Nghĩa: Đi dài bước.
- to stride up to somebodyđi dài bước tới ai
Câu hỏi thường gặp
Đi dài bước tiếng Anh là gì?
"đi dài bước" trong tiếng Anh là stride (nội động từ), strode (nội động từ), stridden (nội động từ).