stride
UK/stɹaɪd/
US/stɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
stride nghĩa là bước dài, bước, đi dài bước, đứng giạng chân.
Nghĩa của stride
Danh từ
- Bước dài.
- to walk with vigorous stridebước những bước dài mạnh mẽ
- Bước (khoảng bước).
- Thường số, Số nhiều Sự tiến bộ.
Nội động từ
- Đi dài bước.
- to stride up to somebodyđi dài bước tới ai
- Đứng giạng chân.
- + over Bước qua.
Ngoại động từ
- Đi bước dài (qua đường...).
- Đứng giạng chân trên (cái hồ...).
- Bước qua (cái hào...).
Dạng từ của stride
| Ngôi thứ ba số ít | strides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | striding |
| Quá khứ | strode |
| Quá khứ phân từ | stridden |
| Số nhiều | strides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stride
Đồng nghĩa
Họ từ của stride
Cụm từ, thành ngữ với stride
- to get in one's stride — (Nghĩa bóng) Ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp.
- to take obstacle in one's stride — Vượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng).
Câu hỏi thường gặp
stride nghĩa là gì?
stride (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bước dài, bước, đi dài bước, đứng giạng chân.
stride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stride: giọng Anh (UK) /stɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /stɹaɪd/.