TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi giày tiếng Anh là gì?

"đi giày" trong tiếng Anh là shoe (ngoại động từ), shod (ngoại động từ).

shoe Ngoại động từ

UK/ʃuː/US/ʃu/

Nghĩa: Đi giày (cho ai).

  • What do you think Tom's shoe size is?Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "shoe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shod Ngoại động từ

UK/ʃɒd/US/ʃɑd/

Nghĩa: Đi giày (cho ai).

Xem đầy đủ từ "shod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi giày tiếng Anh là gì?

"đi giày" trong tiếng Anh là shoe (ngoại động từ), shod (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.