TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shod

UK/ʃɒd/ US/ʃɑd/ giọng máy của trình duyệt

shod nghĩa là giày, sắt bị móng, đi giày, đóng móng.

Nghĩa của shod

Danh từ

  1. Giày.
  2. Sắt bị móng (ngựa...).
  3. Miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế).
  4. Vật hình giày.

Ngoại động từ

  1. Đi giày (cho ai).
  2. Đóng móng (ngựa).
  3. Bịt (ở đầu).
    • a pole shod with ironcái sào đầu bịt sắt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shod

Trái nghĩa

Họ từ của shod

Cụm từ, thành ngữ với shod

  • dead men's shoes — Tài sản có nhiều người ngấp nghé; địa vị có nhiều người ngấp nghé.
  • he who waits for dead men's shoes is in danger of going barefoot — Chờ hưởng gia tài thì đến chết khô.
  • to be in someone's shoe — Ở vào tình cảnh của ai.
  • to die in one's shoes — Chết bất đắc kỳ tử; chết treo.
  • to put the shoe on the right foot — Phê bình đúng, phê bình phải.
  • to step into someone's shoe — Thay thế ai.
  • that is another pair of shoes — Đó lại là vấn đề khác.

Câu hỏi thường gặp

shod nghĩa là gì?

shod (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giày, sắt bị móng, đi giày, đóng móng.

shod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shod: giọng Anh (UK) /ʃɒd/, giọng Mỹ (US) /ʃɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.