shod
UK/ʃɒd/
US/ʃɑd/
giọng máy của trình duyệt
shod nghĩa là giày, sắt bị móng, đi giày, đóng móng.
Nghĩa của shod
Danh từ
- Giày.
- Sắt bị móng (ngựa...).
- Miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế).
- Vật hình giày.
Ngoại động từ
- Đi giày (cho ai).
- Đóng móng (ngựa).
- Bịt (ở đầu).
- a pole shod with ironcái sào đầu bịt sắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shod
Trái nghĩa
Họ từ của shod
Cụm từ, thành ngữ với shod
- dead men's shoes — Tài sản có nhiều người ngấp nghé; địa vị có nhiều người ngấp nghé.
- he who waits for dead men's shoes is in danger of going barefoot — Chờ hưởng gia tài thì đến chết khô.
- to be in someone's shoe — Ở vào tình cảnh của ai.
- to die in one's shoes — Chết bất đắc kỳ tử; chết treo.
- to put the shoe on the right foot — Phê bình đúng, phê bình phải.
- to step into someone's shoe — Thay thế ai.
- that is another pair of shoes — Đó lại là vấn đề khác.
Câu hỏi thường gặp
shod nghĩa là gì?
shod (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giày, sắt bị móng, đi giày, đóng móng.
shod phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shod: giọng Anh (UK) /ʃɒd/, giọng Mỹ (US) /ʃɑd/.