TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi lắc lư tiếng Anh là gì?

"đi lắc lư" trong tiếng Anh là jog (nội động từ), roll (nội động từ).

jog Nội động từ

UK/d͡ʒɒɡ/US/d͡ʒɑɡ/

Nghĩa: Đi lắc lư.

Xem đầy đủ từ "jog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roll Nội động từ

UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/

Nghĩa: Tròng trành (tàu biển...); đi lắc lư (người).

Xem đầy đủ từ "roll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi lắc lư tiếng Anh là gì?

"đi lắc lư" trong tiếng Anh là jog (nội động từ), roll (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.