jog
UK/d͡ʒɒɡ/
US/d͡ʒɑɡ/
giọng máy của trình duyệt
jog nghĩa là cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ, cái hích nhẹ, lắc nhẹ.
Nghĩa của jog
Danh từ
- Cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ.
- Cái hích nhẹ (bằng cùi tay).
- Bước đi chậm chạp.
- Nước kiệu chậm (ngựa).
Ngoại động từ
- Lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ.
- Hích bằng cùi tay (để cho chú ý...).
- Nhắc lại, gợi lại (trí nhớ).
- to jog someone's memorynhắc cho người nào nhớ lại
Nội động từ
- Đi lắc lư.
- Jog on, along Bước đi khó khăn, bước đi thong thả.
- Tiến hành, tiến triển, tiếp tục.
- matters jog alongsự việc vẫn cứ tiến triển
- Chạy nước kiệu chậm (ngựa).
- Đi, lên đường.
- we must be joggingchúng ta phải đi thôi
Dạng từ của jog
| Số nhiều | jogs |
| Ngôi thứ ba số ít | jogs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jogging |
| Quá khứ phân từ | jogged |
| Quá khứ | jogged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jog
Đồng nghĩa
Họ từ của jog
Câu ví dụ với jog
- He made up his mind to jog in spite of his blindness. Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.
- He may be jogging around the park. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên.
- I think Tom didn't go jogging yesterday, but I'm not sure. Tôi nghĩ là hôm qua Tom không đi chạy bộ, nhưng mà tôi không chắc.
- Mr Potter keeps himself in good condition by going jogging every day. Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày.
- I put in an hour of jogging before I go to school. Tôi chạy bộ một giờ trước khi đi đến trường.
- I think that Tom didn't go jogging yesterday, but I'm not sure. Tôi nghĩ là hôm qua Tom không đi chạy bộ, nhưng mà tôi không chắc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
jog nghĩa là gì?
jog (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ, cái hích nhẹ, lắc nhẹ.
jog phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jog: giọng Anh (UK) /d͡ʒɒɡ/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɑɡ/.