TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi ngựa tiếng Anh là gì?

"đi ngựa" trong tiếng Anh là ride (nội động từ), horse (nội động từ).

ride Nội động từ

UK/ɹaɪd/US/ɹaɪd/

Nghĩa: Đi ngựa, cưỡi ngựa.

  • to ride across the highlandsđi ngựa qua vùng cao nguyên
  • to ride full speedphi ngựa nước đại

Xem đầy đủ từ "ride": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

horse Nội động từ

UK/hɔːs/US/hoɹs/

Nghĩa: Cưỡi ngựa, đi ngựa.

Xem đầy đủ từ "horse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi ngựa tiếng Anh là gì?

"đi ngựa" trong tiếng Anh là ride (nội động từ), horse (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.