Đi ngựa tiếng Anh là gì?
"đi ngựa" trong tiếng Anh là ride (nội động từ), horse (nội động từ).
ride Nội động từ
UK/ɹaɪd/US/ɹaɪd/
Nghĩa: Đi ngựa, cưỡi ngựa.
- to ride across the highlandsđi ngựa qua vùng cao nguyên
- to ride full speedphi ngựa nước đại
horse Nội động từ
UK/hɔːs/US/hoɹs/
Nghĩa: Cưỡi ngựa, đi ngựa.
Câu hỏi thường gặp
Đi ngựa tiếng Anh là gì?
"đi ngựa" trong tiếng Anh là ride (nội động từ), horse (nội động từ).