TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi từng bước tiếng Anh là gì?

"đi từng bước" trong tiếng Anh là inch (động từ), pace (nội động từ).

inch Động từ

UK/ɪnt͡ʃ/US/ɪnt͡ʃ/

Nghĩa: Đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần.

  • to inch along the streetđi lần lần dọc theo phố
  • to inch one's way forwardtiến lên từng bước một

Xem đầy đủ từ "inch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pace Nội động từ

UK/peɪs/US/peɪs/

Nghĩa: Đi từng bước, bước từng bước.

  • to pace up and downđi bách bộ, đi đi lại lại

Xem đầy đủ từ "pace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi từng bước tiếng Anh là gì?

"đi từng bước" trong tiếng Anh là inch (động từ), pace (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.