TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi tuần tra tiếng Anh là gì?

"đi tuần tra" trong tiếng Anh là patrol (động từ), cruising (tính từ).

patrol Động từ

UK/pəˈtɹəʊl/US/pəˈtɹoʊl/

Nghĩa: Đi tuần tra.

Xem đầy đủ từ "patrol": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cruising Tính từ

US/ˈkɹuzɪŋ/

Nghĩa: Đi tuần tra.

Xem đầy đủ từ "cruising": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi tuần tra tiếng Anh là gì?

"đi tuần tra" trong tiếng Anh là patrol (động từ), cruising (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.