TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đinamit tiếng Anh là gì?

"đinamit" trong tiếng Anh là dynamite (danh từ), dynamitic (tính từ).

dynamite Danh từ

UK/ˈdʌɪnəmʌɪt/US/ˈdaɪ.nəˌmaɪt/ giọng máy

Nghĩa: Đinamit.

Xem đầy đủ từ "dynamite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dynamitic Tính từ

Nghĩa: Đinamit.

Xem đầy đủ từ "dynamitic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đinamit tiếng Anh là gì?

"đinamit" trong tiếng Anh là dynamite (danh từ), dynamitic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.