TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đu quay tiếng Anh là gì?

"đu quay" trong tiếng Anh là carousel (danh từ), swing ride (danh từ), merry-go-round.

carousel Danh từ

UK/ˌkærəˈsɛl/US/ˌkæɹəˈsɛl/

Nghĩa: đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ

Xem đầy đủ từ "carousel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swing ride Danh từ

Nghĩa: Đu quay, đu quay dây văng, đu quay văng.

Xem đầy đủ từ "swing ride": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

merry-go-round

UK/ˈmɛɹiɡə(ʊ)ˌɹaʊnd/US/ˈmɛɹiɡoʊˌɹaʊnd/

Xem đầy đủ từ "merry-go-round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Ferris wheel

UK/ˈfɛɹɪs ʍiːl/US/ˈfɛɹɪs ʍil/

Xem đầy đủ từ "Ferris wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đu quay tiếng Anh là gì?

"đu quay" trong tiếng Anh là carousel (danh từ), swing ride (danh từ), merry-go-round.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.