Ẩm thấp tiếng Anh là gì?
"ẩm thấp" trong tiếng Anh là damp (tính từ), humid, steamy (tính từ).
damp Tính từ
US/ˈdeə̯mp/
Nghĩa: Ẩm, ẩm thấp, ẩm ướt.
humid
UK/ˈhjuːmɪd/US/ˈhjuːmɪd/
steamy Tính từ
UK/ˈstiː.mi/US/ˈstiː.mi/
Nghĩa: Đầy hơi nước, ẩm thấp.
dank
US/ˈdeɪ̯ŋk/
waterish Tính từ
US/ˈwɔ.tɜː.ɪʃ/
Nghĩa: Ẩm thấp (không khí).
steaminess Danh từ
UK/ˈstiːminɪs/US/ˈstiminɪs/
Nghĩa: Sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp (khí hậu).
Câu hỏi thường gặp
Ẩm thấp tiếng Anh là gì?
"ẩm thấp" trong tiếng Anh là damp (tính từ), humid, steamy (tính từ).