TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ống chích tiếng Anh là gì?

"ống chích" trong tiếng Anh là hypodermic syringe (danh từ), syringe (danh từ).

hypodermic syringe Danh từ

Nghĩa: Ống tiêm, ống chích, bơm tiêm.

Xem đầy đủ từ "hypodermic syringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syringe Danh từ

UK/sɪˈɹɪn(d)ʒ/US/səˈɹɪnd͡ʒ/

Nghĩa: ống chích, bơm tiêm, ống tiêm

Xem đầy đủ từ "syringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ống chích tiếng Anh là gì?

"ống chích" trong tiếng Anh là hypodermic syringe (danh từ), syringe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.