Ống nói tiếng Anh là gì?
"ống nói" trong tiếng Anh là microphone (danh từ), speaking-tube (danh từ), transmitter (danh từ).
microphone Danh từ
UK/ˈmaɪ.kɹəˌfəʊn/US/ˈmaɪ.kɹəˌfoʊn/
Nghĩa: Micrô, ống nói, máy vi âm.
speaking-tube Danh từ
Nghĩa: Ống nói.
transmitter Danh từ
US/træns.ˈmɪ.tə/
Nghĩa: Ống nói (của máy điện thoại).
nipple Danh từ
UK/ˈnɪp.əl/US/ˈnɪp.əl/
Nghĩa: Miếng nối, ống nói (có chân ốc).
Câu hỏi thường gặp
Ống nói tiếng Anh là gì?
"ống nói" trong tiếng Anh là microphone (danh từ), speaking-tube (danh từ), transmitter (danh từ).