Ống thông tiếng Anh là gì?
"ống thông" trong tiếng Anh là catheter (danh từ), shaft (danh từ).
catheter Danh từ
UK/ˈkæθɪtə(ɹ)/US/ˈkæθɪtɚ/
Nghĩa: ống thông, ống dẫn lưu
shaft Danh từ
UK/ˈʃɑːft/US/ˈʃæft/
Nghĩa: Ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...).
Câu hỏi thường gặp
Ống thông tiếng Anh là gì?
"ống thông" trong tiếng Anh là catheter (danh từ), shaft (danh từ).