TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ống thông tiếng Anh là gì?

"ống thông" trong tiếng Anh là catheter (danh từ), shaft (danh từ).

catheter Danh từ

UK/ˈkæθɪtə(ɹ)/US/ˈkæθɪtɚ/

Nghĩa: ống thông, ống dẫn lưu

Xem đầy đủ từ "catheter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shaft Danh từ

UK/ˈʃɑːft/US/ˈʃæft/

Nghĩa: Ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...).

Xem đầy đủ từ "shaft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ống thông tiếng Anh là gì?

"ống thông" trong tiếng Anh là catheter (danh từ), shaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.