TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ống xả tiếng Anh là gì?

"ống xả" trong tiếng Anh là exhaust (danh từ), exhaust-pipe (danh từ).

exhaust Danh từ

UK/ɪɡˈzɔːst/US/ɪɡˈzɔst/ giọng người thật

Nghĩa: Khí thải; ống xả (xe, máy).

Xem đầy đủ từ "exhaust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhaust-pipe Danh từ

US/ɪɡ.ˈzɔst.ˈpɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống thải, ống xả, ống thoát (khí).

Xem đầy đủ từ "exhaust-pipe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ống xả tiếng Anh là gì?

"ống xả" trong tiếng Anh là exhaust (danh từ), exhaust-pipe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "exhaust": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.