exhaust-pipe
US/ɪɡ.ˈzɔst.ˈpɑɪp/
giọng máy của trình duyệt
exhaust-pipe nghĩa là ống thải, ống xả, ống pô.
Nghĩa của exhaust-pipe
Danh từ
- Kỹ thuật Ống thải, ống xả, ống thoát (khí).
Dạng từ của exhaust-pipe
| Số nhiều | exhaust pipes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhaust-pipe
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
exhaust-pipe nghĩa là gì?
exhaust-pipe (danh từ) nghĩa là ống thải, ống xả, ống pô.
exhaust-pipe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhaust-pipe: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔst.ˈpɑɪp/.