TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhaust-pipe

US/ɪɡ.ˈzɔst.ˈpɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

exhaust-pipe nghĩa là ống thải, ống xả, ống pô.

Nghĩa của exhaust-pipe

Danh từ

  1. Kỹ thuật Ống thải, ống xả, ống thoát (khí).

Dạng từ của exhaust-pipe

Số nhiềuexhaust pipes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhaust-pipe

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exhaust-pipe nghĩa là gì?

exhaust-pipe (danh từ) nghĩa là ống thải, ống xả, ống pô.

exhaust-pipe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhaust-pipe: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔst.ˈpɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.