Ồ ạt tiếng Anh là gì?
"ồ ạt" trong tiếng Anh là massive (tính từ), massively (phó từ).
massive Tính từ
UK/ˈmæs.ɪv/US/ˈmæs.ɪv/
Nghĩa: Ồ ạt
- a massive attackcuộc tấn công ồ ạt
massively Phó từ
UK/ˈmæs.ɪv.li/US/ˈmæs.ɪv.li/
Nghĩa: Ồ ạt.
Câu hỏi thường gặp
Ồ ạt tiếng Anh là gì?
"ồ ạt" trong tiếng Anh là massive (tính từ), massively (phó từ).