TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ồ ạt tiếng Anh là gì?

"ồ ạt" trong tiếng Anh là massive (tính từ), massively (phó từ).

massive Tính từ

UK/ˈmæs.ɪv/US/ˈmæs.ɪv/

Nghĩa: Ồ ạt

  • a massive attackcuộc tấn công ồ ạt

Xem đầy đủ từ "massive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

massively Phó từ

UK/ˈmæs.ɪv.li/US/ˈmæs.ɪv.li/

Nghĩa: Ồ ạt.

Xem đầy đủ từ "massively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ồ ạt tiếng Anh là gì?

"ồ ạt" trong tiếng Anh là massive (tính từ), massively (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.